cuồng cuống

cuồng cuống

Nghe tin đó, cô ấy cuồng cuống lên tìm điện thoại.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái vội vàng, hấp tấp, mất bình tĩnh đến mức không kiểm soát được hành động: "cuồng cuống" chỉ sự lo lắng, hoảng hốt, dẫn đến hành động luống cuống, thiếu suy nghĩ.
    • Cách dùng hiếm: Từ này ít được sử dụng trong văn nói văn viết hiện đại; thường thấy trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ xưa, mang sắc thái mạnh hơn "cuống cuồng".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta chạy cuồng cuống sợ muộn giờ. (Anh ta vội vàng, hấp tấp sợ trễ giờ.)
    • ấy cuồng cuống tìm kiếm chìa khóa trong lúc hoảng loạn. ( ấy lo lắng, mất bình tĩnh khi tìm chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuồng cuống lên": cụm từ diễn tả hành động trở nên hốt hoảng, vội vàng hơn mức bình thường.

    • Nghe tin bão đến, cả làng cuồng cuống lên chuẩn bị. (Mọi người trong làng hốt hoảng, vội vàng chuẩn bị ứng phó.)
  • "cuồng cuống lo sợ": trạng thái lo lắng tột độ dẫn đến hành động thiếu kiểm soát.

    • Mẹ cuồng cuống lo sợ khi con bị lạc. (Người mẹ hoảng hốt, mất bình tĩnh lo lắng con mất tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuống cuồng (tính từ): vội vàng, hấp tấp, mất bình tĩnh dạng phổ biến hơn của "cuồng cuống".

    • Anh ấy cuống cuồng chạy đi tìm xe. (Anh ấy vội vàng, hấp tấp chạy đi tìm xe.)
  • Cuống (tính từ): vội vàng, lo lắng, nhưng ít mạnh mẽ hơn "cuồng cuống".

    • Đừng cuống, hãy bình tĩnh. (Đừng vội vàng, hãy bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hấp tấp: vội vàng, thiếu suy nghĩ.
  • Luống cuống: mất bình tĩnh, hành động lộn xộn, không kiểm soát.
  • Hoảng hốt: sợ hãi, lo lắng dẫn đến mất bình tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Cuồng cuống như mắc đẻ: thành ngữ chỉ sự vội vàng, hấp tấp, mất bình tĩnh đến mức lố bịch (dùng trong văn nói dân gian, hiếm gặp).
    • ấy cuồng cuống như mắc đẻ khi sắp đến giờ thi. ( ấy vội vàng, hấp tấp đến mức lộn xộn.)

Từ chứa "cuồng cuống"